𬏇ruộng — đất trồng trọt ở ngoài đồng, xung quanh thường có bờ
U+2C3C7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰田弄. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ruộng
- Nghĩa tiếng Việt
- đất trồng trọt ở ngoài đồng, xung quanh thường có bờ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.