𣫕đền — như đền rồng Nơi vua ngự ngày xưa
U+23AD5
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𣫕 (đền, “như đền rồng Nơi vua ngự ngày xưa”) là chữ hình thanh: 殿 biểu nghĩa, chữ 田 (âm Hán Việt “điền”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 殳 THÙ — binh khí cán dài · #79
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đền
- Nghĩa tiếng Việt
- như đền rồng Nơi vua ngự ngày xưa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.