𤿱bịt — làm cho chỗ hở trở nên kín lại
U+24FF1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰别皮. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 皮 BÌ — da · #107
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bịt
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho chỗ hở trở nên kín lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.