𥆾nhìn — chú ý trông; trông nom
U+251BE
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥆾 (nhìn, “chú ý trông; trông nom”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 忍 (âm Nôm “nhìn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhìn · nhận
- Nghĩa tiếng Việt
- chú ý trông; trông nom— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
斫兜𢪊翠𢺺鴛 埃𠚢塘乃埃𥆾特埃
Chước đâu rẽ thuý chia uyên Ai ra đường nấy ai nhìn được ai
— Truyện Kiều · Wiktionary