認nhận — chú ý trông; trông nom
U+8A8D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 認 (nhận, “chú ý trông; trông nom”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 忍 (âm Nôm “nhìn”) biểu âm.
忍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 忍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhận · nhìn
- Nghĩa tiếng Việt
- chú ý trông; trông nom— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.