𨧟nhẫn — vòng nhỏ, thường bằng vàng, bạc, đeo vào ngón tay làm đồ trang sức
U+289DF
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𨧟 (nhẫn, “vòng nhỏ, thường bằng vàng, bạc, đeo vào ngón tay làm đồ trang sức”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 忍 (âm Nôm “nhìn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhẫn · nhẵn
- Nghĩa tiếng Việt
- vòng nhỏ, thường bằng vàng, bạc, đeo vào ngón tay làm đồ trang sức— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.