𥊟nhăn — có những vết gấp thành nếp; nói mặt cau có
U+2529F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰眉忍. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhăn
- Nghĩa tiếng Việt
- có những vết gấp thành nếp; nói mặt cau có— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.