Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 10/14.
童
đồng
𥪅
xòi
𱷨
Chưa rõ âm
䇪
rế
䇮
sậy
筆
bút
等
đấng
筋
gân
筏
phẹt
筑
trúc
筒
đồng
筓
kê
答
đáp
策
sách
筙
Chưa rõ âm
𥬮
giang
𥭌
trạc
𥭍
dằm
𥭎
măng
𥭏
mấu
𱷷
Chưa rõ âm
𱷽
Chưa rõ âm
筥
rá
粟
thóc
粡
đòng
粤
Chưa rõ âm
粥
cháo
粧
Chưa rõ âm
𥹞
dại
𥹠
Chưa rõ âm
𥹬
Chưa rõ âm
𥹯
dồi
𥹰
lâu
𫃀
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
紫
tía
䋖
luột
䋘
sồi
絏
dây
結
kết
絖
quang
絞
giảo
絡
rạc
給
cấp
絨
nhung
絩
thêu
絬
thượt
統
thống
絲
tơ
絶
tuyệt
𥿺
vòng
𦀅
niền
𦀊
dai
𦀋
buông
𦀌
nhợ
𦀍
rách
𦀎
riết
𦀏
thùa
𦀐
chằng
𦀑
trói
𫃤
Chưa rõ âm
𬗓
Chưa rõ âm
𱹳
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
bèn
Chưa rõ âm
缾
bình
𦋂
Chưa rõ âm
𬙞
bảy
羡
tiện
𦍺
Chưa rõ âm
翕
hấp
𱻙
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𦕳
lảu
𫆃
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬚸
thịt
𬚺
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䏾
bụng
脹
trướng
脺
nốt
脾
tì
脿
béo
腀
lồn
腊
Chưa rõ âm
腋
nách
腎
thận
腏
Chưa rõ âm
腑
phủ
腔