脺nốt — cây leo lá giống lá trầu không, có mùi thơm hắc; mụn nhọt ở ngoài da
U+813A
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trái → phải
Chữ 脺 (nốt, “cây leo lá giống lá trầu không, có mùi thơm hắc; mụn nhọt ở ngoài da”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 卒 (âm Hán Việt “tốt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nốt
- Nghĩa tiếng Việt
- cây leo lá giống lá trầu không, có mùi thơm hắc; mụn nhọt ở ngoài da— Wiktionary tiếng Việt