𥹯dồi — xoa phấn trang điểm; đánh phấn; nhồi nhét những vật nhỏ vào cái đựng
U+25E6F
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𥹯 (dồi, “xoa phấn trang điểm; đánh phấn; nhồi nhét những vật nhỏ vào cái đựng”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 耒 (âm Nôm “giòi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dồi · giồi
- Nghĩa tiếng Việt
- xoa phấn trang điểm; đánh phấn; nhồi nhét những vật nhỏ vào cái đựng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.