羡tiện — dữ; bạo dạn, đến mức liều lĩnh, không biết sợ
U+7FA1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱𦍌次. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 羊 DƯƠNG — dê · #123
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tiện · tợn
- Nghĩa tiếng Việt
- dữ; bạo dạn, đến mức liều lĩnh, không biết sợ— Wiktionary tiếng Việt