次thứ
U+6B21
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 次 (thứ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHIẾM 欠 (dạng viết 冫) (thiếu; há miệng) biểu nghĩa, chữ 二 (âm Hán Việt “nhị”) biểu âm.
二 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 二聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 欠 KHIẾM — thiếu; há miệng · #76
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- thứ · tư
- Âm Nôm
- thứ · khứa · thớ · thứa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
没𤳆𡥵次卒𢚸 王𡦂綏𣳔儒家
Một trai con thứ rốt lòng Vương Quan là chữ nối dòng nho gia
— Truyện Kiều · Wiktionary