𬙞bảy — cái số sau sáu và trước tám trong dãy số tự nhiên
U+2C65E
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𬙞 (bảy, “cái số sau sáu và trước tám trong dãy số tự nhiên”) là chữ hình thanh: 𠤎 biểu nghĩa, chữ 罢 (âm Hán Việt “bãi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 网 VÕNG — cái lưới · #122
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bảy · bẩy
- Nghĩa tiếng Việt
- cái số sau sáu và trước tám trong dãy số tự nhiên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.