摆bãi
U+6446
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 摆 (bãi, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 罢 (âm Hán Việt “bãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- bài · bãi
- Âm Nôm
- bãi · bải · bảy · bẩy · bới · bởi · vãi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.