𪽝bới — gạt những vật ở trên để tìm những gì lấp ở dưới; gợi những chuyện xấu người ta đã muốn giấu
U+2AF5D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪽝 (bới, “gạt những vật ở trên để tìm những gì lấp ở dưới; gợi những chuyện xấu người ta đã muốn giấu”) là chữ hình thanh: 由 biểu nghĩa, chữ 罢 (âm Hán Việt “bãi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bới · bởi
- Nghĩa tiếng Việt
- gạt những vật ở trên để tìm những gì lấp ở dưới; gợi những chuyện xấu người ta đã muốn giấu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.