𠙣bẫy — dụng cụ thô sơ để bắt giết thú vật hoặc kẻ địch; cái bố trí sẵn, khôn khéo để đánh lừa người ta mắc
U+20663
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𠙣 (bẫy, “dụng cụ thô sơ để bắt giết thú vật hoặc kẻ địch; cái bố trí sẵn, khôn khéo để đánh lừa người ta mắc”) là chữ hình thanh: bộ KỶ 几 (ghế dựa) biểu nghĩa, chữ 罢 (âm Hán Việt “bãi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 几 KỶ — ghế dựa · #16
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bẫy
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ thô sơ để bắt giết thú vật hoặc kẻ địch; cái bố trí sẵn, khôn khéo để đánh lừa người ta mắc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.