𪤄bãi — khoảng đất bồi ven sông, ven biển hoặc nổi lên ở giữa dòng nước lớn
U+2A904
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪤄 (bãi, “khoảng đất bồi ven sông, ven biển hoặc nổi lên ở giữa dòng nước lớn”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 罢 (âm Hán Việt “bãi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bãi · bởi
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng đất bồi ven sông, ven biển hoặc nổi lên ở giữa dòng nước lớn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.