紫tía — có màu tím đỏ
U+7D2B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 紫 (tía, “có màu tím đỏ”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 此 (âm Nôm “thử”) biểu âm.
此 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 此聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tía
- Nghĩa tiếng Việt
- có màu tím đỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.