柴sài
U+67F4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 柴 (sài, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 此 (âm Nôm “thử”) biểu âm.
此 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 此聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- sài
- Âm Nôm
- sài · sầy · thài · thày · thầy · xầy
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.