統thống — [to govern, to control]
U+7D71
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 統 (thống, “[to govern, to control]”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 充 (âm Nôm “suông”) biểu âm.
充 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 充聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thống
- Nghĩa tiếng Việt
- [to govern, to control]— chunom.org