𣑁sung — loài cây cùng họ với đa, quả mọc từng chùm trên thân và các cành to, khi chín ăn được
U+23441
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣑁 (sung, “loài cây cùng họ với đa, quả mọc từng chùm trên thân và các cành to, khi chín ăn được”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 充 (âm Nôm “suông”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sung
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cùng họ với đa, quả mọc từng chùm trên thân và các cành to, khi chín ăn được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.