筋gân — dây chằng nối liền hai đầu xương hoặc nối cơ với xương; tĩnh mạch nổi lên ở dưới da
U+7B4B
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 筋 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 竹 và 肋.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gân
- Nghĩa tiếng Việt
- dây chằng nối liền hai đầu xương hoặc nối cơ với xương; tĩnh mạch nổi lên ở dưới da— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.