腕
Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 11/14.
𦜘
vú
𦜝
Chưa rõ âm
𦜞
rốn
𦜹
khởi
𦝂
đít
𦝃
ròm
𦝄
trăng
𦝅
phễn
𦝆
ròm
𦝇
đít
𦝈
ngắc
𦝉
đẻ
𦝊
trôn
𦝋
mụn
𦝌
mép
𦝍
sần
𦝎
phốp
𦝑
Chưa rõ âm
𦝔
Chưa rõ âm
𫆢
răng
𫆥
cáng
𰮳
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
máu
𫇊
Chưa rõ âm
𱼫
Chưa rõ âm
舒
thư
𦧘
thịt
𦧚
Chưa rõ âm
𦧜
lưỡi
舜
thuấn
𦨴
Chưa rõ âm
𦨻
khoang
𬜝
màu
䓡
Chưa rõ âm
菊
cúc
菩
bồ
華
hoa
菱
lăng
菲
Chưa rõ âm
菴
am
萃
Chưa rõ âm
萌
manh
𦰯
Chưa rõ âm
𦰺
Chưa rõ âm
𦱊
dành
𦱌
Chưa rõ âm
𦲒
nhài
𦲞
rơm
𦲲
Chưa rõ âm
𦲵
chênh
𦲹
rạ
𦲺
sả
𦲻
rơm
𦲼
ngó
𦲾
mướp
𦲿
lá
𫈘
niễng
𫈜
trầu
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
萩
tho
萫
hảng
萶
Chưa rõ âm
萻
âm
落
lạc
萾
giềng
葇
nhú
葑
Chưa rõ âm
葖
nhút
葚
Chưa rõ âm
葦
vi
葩
ba
葫
hồ
葯
dược
葵
quỳ
葸
tơi
葻
bông
𬝐
Chưa rõ âm
𬝗
Chưa rõ âm
𱽷
Chưa rõ âm
𱽻
Chưa rõ âm
蒢
Chưa rõ âm
蓃
sấu
𱿐
Chưa rõ âm
䖳
Chưa rõ âm
䖴
riêu
蛒
cắc
蛙
Chưa rõ âm
蛛
châu
蛟
giao
蛦
dơi
蛫