舒thư
U+8212
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 舒 (thư, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 舍 biểu nghĩa, chữ 舎 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
舎 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 舎聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舌 THIỆT — lưỡi · #135
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thư
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.