舍xá — làm cho mất dấu vết trên bề mặt; gạch bỏ đi
U+820D
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 舍 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 人 và 舌.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舌 THIỆT — lưỡi · #135
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xá · xoá
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho mất dấu vết trên bề mặt; gạch bỏ đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.