蛫ngoé — loài nhái nhỏ
U+86EB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 蛫 (ngoé, “loài nhái nhỏ”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 危 (âm Nôm “nguy”) biểu âm.
危 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 危聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngoé
- Nghĩa tiếng Việt
- loài nhái nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.