蛦dơi — thú vật nhỏ, hình dạng gần giống chuột, có cánh, bay kiếm ăn lúc chập tối
U+86E6
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 蛦 (dơi, “thú vật nhỏ, hình dạng gần giống chuột, có cánh, bay kiếm ăn lúc chập tối”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 夷 (âm Hán Việt “di”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dơi · ri
- Nghĩa tiếng Việt
- thú vật nhỏ, hình dạng gần giống chuột, có cánh, bay kiếm ăn lúc chập tối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.