咦di — kiêng nể, Không chạm đến; ngờ đâu
U+54A6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 咦 (di, “kiêng nể, Không chạm đến; ngờ đâu”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 夷 (âm Hán Việt “di”) biểu âm.
夷 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 夷聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- di · dè · gì · ri · rê · rì · rỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- kiêng nể, Không chạm đến; ngờ đâu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.