𣆰giây — đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút
U+231B0
Hình thanhPhân tích tự động · 65%
trái → phải
Chữ 𣆰 (giây, “đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 夷 (âm Hán Việt “di”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giây
- Nghĩa tiếng Việt
- đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.