挗dí — ven, bên cạnh; râu mọc ở mép
U+6317
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trái → phải
Chữ 挗 (dí, “ven, bên cạnh; râu mọc ở mép”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 夷 (âm Hán Việt “di”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dí · ria
- Nghĩa tiếng Việt
- ven, bên cạnh; râu mọc ở mép— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.