蛭
Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 12/14.
蛮
man
𧊐
trút
𧊕
giông
𧊙
Chưa rõ âm
𧊥
vắt
𧊳
Chưa rõ âm
𧊷
Chưa rõ âm
𧊺
Chưa rõ âm
𧋀
chấu
𧋁
nhái
𧋂
vò
𧋃
chuồn
𧋄
còng
𧋅
rận
𧋆
dòi
𧋇
chạch
𫊴
Chưa rõ âm
𫊶
Chưa rõ âm
𫊹
Chưa rõ âm
𬠄
Chưa rõ âm
𬠇
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
衆
chúng
𬠼
Chưa rõ âm
街
dai
𧗱
về
裁
trài
裒
bâu
裕
dịu
裙
quần
𧚟
váy
𧚠
sống
𧚢
xống
𬡞
Chưa rõ âm
覘
Chưa rõ âm
lãm
觚
Chưa rõ âm
𧣕
Chưa rõ âm
𧣠
chánh
Chưa rõ âm
訴
toả
訶
Chưa rõ âm
診
chẩn
註
chú
証
chống
詈
Chưa rõ âm
詐
trá
詔
chiếu
評
bình
詛
trớ
詞
làm
詠
vịnh
𧦿
béng
𧧀
ngoa
𲂝
vắn
象
tượng
貂
Chưa rõ âm
𧲼
beo
貯
trữ
貰
thởi
貳
nhì
貴
quý
買
mới
貸
thẩy
費
bí
貿
Chưa rõ âm
賀
hạ
𧵑
của
𧵟
quà
𬥓
bán
𲂪
Chưa rõ âm
𲂫
Chưa rõ âm
𧹟
dà
Chưa rõ âm
趁
sấn
趂
Chưa rõ âm
超
siêu
越
việt
𬦋
Chưa rõ âm
𲃋
Chưa rõ âm
䟢
giẫy
䟬
kheo
跌
trặc
跕
chồm
距
cựa
𧿳
Chưa rõ âm
𧿹
Chưa rõ âm
𧿺
xoắt
𧿼
Chưa rõ âm
𨀈
bước
𨀊
dậng
𨀋
sẩy
𨀌
lánh
𨀍
dùng
𨀎