𧵑của — mọi thứ do con người làm ra như tiền bạc, tài sản, đồ đạc; cái ăn với đặc tính riêng
U+27D51
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧵑 (của, “mọi thứ do con người làm ra như tiền bạc, tài sản, đồ đạc; cái ăn với đặc tính riêng”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 古 (âm Hán Việt “cổ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- của
- Nghĩa tiếng Việt
- mọi thứ do con người làm ra như tiền bạc, tài sản, đồ đạc; cái ăn với đặc tính riêng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.