訴toả — lan truyền ra khắp xung quanh; phân tán ra về các phía, các hướng khác nhau
U+8A34
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰言斥. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- toả · túa · tố
- Nghĩa tiếng Việt
- lan truyền ra khắp xung quanh; phân tán ra về các phía, các hướng khác nhau— Wiktionary tiếng Việt