愬tố — phần
U+612C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 愬 (tố, “phần”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 朔 (âm Nôm “sóc”) biểu âm.
朔 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 朔聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tố
- Nghĩa tiếng Việt
- phần— Wiktionary tiếng Việt