斥xịch
U+65A5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿻斤丶. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 斤 CÂN — cái rìu · #69
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xịch · sệch · xệch
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.