𧋀chấu — ổ cắm điện; chân chấu
U+272C0
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trái → phải
Chữ 𧋀 (chấu, “ổ cắm điện; chân chấu”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 州 (âm Hán Việt “chu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chấu
- Nghĩa tiếng Việt
- ổ cắm điện; chân chấu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.