註chú — em trai của cha (có thể dùng để xưng gọi)
U+8A3B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 註 (chú, “em trai của cha (có thể dùng để xưng gọi)”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 主 (âm Hán Việt “chúa”) biểu âm.
主 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 主聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chú
- Nghĩa tiếng Việt
- em trai của cha (có thể dùng để xưng gọi)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.