主chúa — chủ; người có quyền lực cao nhất trong một miền hay trong một nước có vua
U+4E3B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 主 (chúa, “chủ; người có quyền lực cao nhất trong một miền hay trong một nước có vua”) là chữ hình thanh: bộ CHỦ 丶 (dạng viết 亠) (nét chấm) biểu nghĩa, chữ 丶 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
丶 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 丶亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 丶 CHỦ — nét chấm · #3
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- chúa · chủ
- Âm Nôm
- chúa · chủ
- Nghĩa tiếng Việt
- chủ; người có quyền lực cao nhất trong một miền hay trong một nước có vua— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.