𧣠chánh — người đứng đầu một đơn vị tổ chức, phân biệt với người phó; chánh tổng (gọi tắt)
U+278E0
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𧣠 (chánh, “người đứng đầu một đơn vị tổ chức, phân biệt với người phó; chánh tổng (gọi tắt)”) là chữ hình thanh: bộ GIÁC 角 (sừng) biểu nghĩa, chữ 正 (âm Hán Việt “chinh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 角 GIÁC — sừng · #148
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chánh
- Nghĩa tiếng Việt
- người đứng đầu một đơn vị tổ chức, phân biệt với người phó; chánh tổng (gọi tắt)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.