証chống — đặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã
U+8A3C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 証 (chống, “đặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 正 (âm Hán Việt “chinh”) biểu âm.
正 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 正聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chống · chứng
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã— Wiktionary tiếng Việt