整chỉnh
U+6574
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 整 (chỉnh, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 敕 biểu nghĩa, chữ 正 (âm Hán Việt “chinh”) biểu âm.
正 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 正亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 攴 PHỘC — đánh khẽ · #66
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chỉnh · xiểng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.