𣦓giêng — tháng đầu tiên trong năm âm lịch
U+23993
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰正貞. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 止 CHỈ — dừng · #77
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giêng
- Nghĩa tiếng Việt
- tháng đầu tiên trong năm âm lịch— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.