貞trinh
U+8C9E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 貞 (trinh, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ ⺊ (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
⺊ được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 鼎省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- trinh
- Âm Nôm
- trinh · chênh · giêng · riêng · tranh · trênh
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.