政chính
U+653F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 政 (chính, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHỘC 攴 (dạng viết 攵) (đánh khẽ) biểu nghĩa, chữ 正 (âm Hán Việt “chinh”) biểu âm.
正 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 正亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 攴 PHỘC — đánh khẽ · #66
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- chính · chinh · chánh
- Âm Nôm
- chính · chiếng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.