𧋆dòi — bọ nở từ trứng ruồi, nhặng; kẻ xấu chuyên làm hại người khác
U+272C6
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𧋆 (dòi, “bọ nở từ trứng ruồi, nhặng; kẻ xấu chuyên làm hại người khác”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 耒 (âm Nôm “giòi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dòi · giòi · ruồi · ròi
- Nghĩa tiếng Việt
- bọ nở từ trứng ruồi, nhặng; kẻ xấu chuyên làm hại người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.