𧋅rận — loài bọ kí sinh hút máu người, sống trong các nếp quần áo người ở bẩn
U+272C5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰虫尽. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rận
- Nghĩa tiếng Việt
- loài bọ kí sinh hút máu người, sống trong các nếp quần áo người ở bẩn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.