詠vịnh
U+8A60
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 詠 (vịnh, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 永 (âm Hán Việt “vĩnh”) biểu âm.
永 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 永聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- vịnh
- Âm Nôm
- vịnh · vành · váng · vướng · vạnh · vắng · vẳng · vịn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa