𠶇viếng — thăm hỏi ai hoặc điều gì
U+20D87
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠶇 (viếng, “thăm hỏi ai hoặc điều gì”) là chữ hình thanh: 吊 biểu nghĩa, chữ 永 (âm Hán Việt “vĩnh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- viếng
- Nghĩa tiếng Việt
- thăm hỏi ai hoặc điều gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.