𧲼beo — thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu đỏ như lửa; x. véo
U+27CBC
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𧲼 (beo, “thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu đỏ như lửa; x. véo”) là chữ hình thanh: bộ TRÃI 豸 (loài thú không chân dài) biểu nghĩa, chữ 包 (âm Hán Việt “bao”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 豸 TRÃI — loài thú không chân dài · #153
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- beo
- Nghĩa tiếng Việt
- thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu đỏ như lửa; x. véo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.