蚫bâu — đậu bám xúm xít vào; xúm lại và vây lấy, không chịu rời (thường hàm ý coi khinh)
U+86AB
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 蚫 (bâu, “đậu bám xúm xít vào; xúm lại và vây lấy, không chịu rời (thường hàm ý coi khinh)”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 包 (âm Hán Việt “bao”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bâu · bu
- Nghĩa tiếng Việt
- đậu bám xúm xít vào; xúm lại và vây lấy, không chịu rời (thường hàm ý coi khinh)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.